- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.6B
- NaN+ 225.9B
- NaN+ 329.7B
- NaN+ 431.7B
- NaN+ 5192B
- NaN+ 6463B
- NaN+ 71,240B
- NaN+ 84,720B
- NaN+ 948,600B
- NaN+ 10435,000B
- NaN+ 111,220,000B
- NaN+ 122,330,000B
- NaN+ 137,480,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 25 | 111 | 116 | |
| LWB | 24 | 108 | 111 | |
| LB | 23 | 108 | 115 | |
| LWB | 23 | 105 | 109 | |
| LB | 18 | 95 | 96 | |
| LM | 16 | 93 | 98 | |
| LM | 16 | 90 | 97 | |
| LB | 7 | 73 | 74 |










