- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 179.1B
- NaN+ 280.5B
- NaN+ 3129B
- NaN+ 4171B
- NaN+ 5343B
- NaN+ 61,170B
- NaN+ 72,880B
- NaN+ 85,680B
- NaN+ 9101,000B
- NaN+ 10450,000B
- NaN+ 111,820,000B
- NaN+ 122,820,000B
- NaN+ 139,050,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 31 | 121 | 119 | |
| ST | 29 | 117 | 114 | |
| ST | 28 | 115 | 115 | |
| ST | 26 | 110 | 109 | |
| ST | 23 | 105 | 102 | |
| ST | 22 | 102 | 96 | |
| ST | 21 | 101 | 97 | |
| ST | 20 | 98 | 95 | |
| ST | 18 | 98 | 93 | |
| ST | 17 | 94 | 88 | |
| ST | 16 | 89 | 79 | |
| ST | 16 | 89 | 84 | |
| ST | 16 | 88 | 78 | |
| ST | 15 | 85 | 72 | |
| ST | 12 | 79 | 73 | |
| ST | 11 | 79 | 75 | |
| ST | 6 | 71 | 70 |




















