- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1691B
- NaN+ 2701B
- NaN+ 3701B
- NaN+ 41,080B
- NaN+ 52,880B
- NaN+ 66,340B
- NaN+ 715,200B
- NaN+ 827,400B
- NaN+ 9248,000B
- NaN+ 101,310,000B
- NaN+ 114,900,000B
- NaN+ 127,600,000B
- NaN+ 1324,400,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 27 | 115 | 116 | |
| RWB | 25 | 111 | 114 | |
| RWB | 16 | 92 | 95 | |
| RWB | 9 | 77 | 81 | |
| RB | 6 | 68 | 71 |







