- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1111B
- NaN+ 2126B
- NaN+ 3218B
- NaN+ 4442B
- NaN+ 51,420B
- NaN+ 64,340B
- NaN+ 721,000B
- NaN+ 837,800B
- NaN+ 9455,000B
- NaN+ 103,210,000B
- NaN+ 115,000,000B
- NaN+ 1223,900,000B
- NaN+ 1376,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 29 | 117 | 121 | |
| CAM | 29 | 116 | 121 | |
| CM | 28 | 115 | 119 | |
| CAM | 28 | 114 | 119 | |
| CM | 27 | 113 | 114 | |
| CAM | 27 | 112 | 115 | |
| CAM | 27 | 115 | 119 | |
| CAM | 25 | 111 | 116 | |
| CAM | 25 | 110 | 113 | |
| CAM | 24 | 107 | 107 | |
| CAM | 23 | 104 | 99 | |
| CAM | 22 | 103 | 108 | |
| CM | 21 | 101 | 103 | |
| CM | 20 | 102 | 103 | |
| CAM | 20 | 99 | 97 | |
| CM | 20 | 98 | 93 | |
| CAM | 19 | 99 | 96 | |
| RW | 19 | 94 | 86 | |
| CAM | 17 | 92 | 90 | |
| CAM | 15 | 89 | 87 | |
| RW | 15 | 87 | 84 | |
| CAM | 15 | 87 | 86 | |
| CAM | 15 | 84 | 84 | |
| RW | 13 | 83 | 78 | |
| CM | 10 | 78 | 77 |




























