26 Undroppable Player

Patrick Mainka

CB
31194cm86kgTB
FO4 Player - Patrick Mainka
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chủ Động Cản Phá

Bay người cản phá cú sút.

Đánh đầu mạnh

Có thể thực hiện pha đánh đầu mạnh

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Cứng như thép

Rất khó bị chấn thương

Patrick Mainka (mùa giải 26 Undroppable Player, sinh ngày 6 tháng 11 năm 1994), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Germany hiện đang chơi ở vị trí CB cho câu lạc bộ 1. FC Heidenheim 1846 thuộc giải Germany 2. Bundesliga. Anh có chiều cao 194 cm, cân nặng 86 kg. Trong game, Mainka có chỉ số OVR 122, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 6. Các chỉ số chính: Đánh đầu 126, Kèm người 125, Thể lực 124, Sức mạnh 124, Lắy bóng 123, Cắt bóng 123.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CB
FO4 Player - P. MainkaP. Mainka
CB122
35
31122124
CB
FO4 Player - P. MainkaP. Mainka
CB116
35
28116120
CB
FO4 Player - P. MainkaP. Mainka
CB112
35
26112115
CB
FO4 Player - P. MainkaP. Mainka
CB112
35
26112115
CB
FO4 Player - P. MainkaP. Mainka
CB92
35
179296
CB
FO4 Player - P. MainkaP. Mainka
CB70
35
67074