- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1266B
- NaN+ 2446B
- NaN+ 31,010B
- NaN+ 41,510B
- NaN+ 52,870B
- NaN+ 616,700B
- NaN+ 740,100B
- NaN+ 883,700B
- NaN+ 9401,000B
- NaN+ 102,090,000B
- NaN+ 113,950,000B
- NaN+ 1211,100,000B
- NaN+ 1335,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 28 | 117 | 118 | |
| CM | 25 | 111 | 109 | |
| LB | 21 | 104 | 112 | |
| CM | 7 | 71 | 75 |






