- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 165.3B
- NaN+ 2104B
- NaN+ 3321B
- NaN+ 41,230B
- NaN+ 51,850B
- NaN+ 64,070B
- NaN+ 79,770B
- NaN+ 821,200B
- NaN+ 962,500B
- NaN+ 10291,000B
- NaN+ 11451,000B
- NaN+ 12699,000B
- NaN+ 132,240,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 27 | 114 | 116 | |
| CM | 21 | 103 | 107 | |
| LM | 18 | 94 | 96 | |
| CM | 17 | 96 | 98 | |
| CM | 17 | 94 | 96 | |
| CM | 17 | 93 | 97 | |
| CM | 15 | 85 | 83 | |
| CM | 14 | 82 | 71 | |
| CM | 13 | 81 | 70 | |
| CM | 11 | 76 | 64 | |
| CM | 10 | 80 | 74 | |
| LM | 8 | 73 | 75 |














