- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1483B
- NaN+ 2960B
- NaN+ 31,230B
- NaN+ 43,370B
- NaN+ 55,590B
- NaN+ 613,900B
- NaN+ 733,400B
- NaN+ 860,100B
- NaN+ 9123,000B
- NaN+ 10366,000B
- NaN+ 113,840,000B
- NaN+ 125,950,000B
- NaN+ 1319,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 113 | 115 | |
| CDM | 18 | 95 | 96 | |
| CM | 18 | 95 | 99 | |
| CDM | 15 | 88 | 88 | |
| CDM | 13 | 83 | 79 | |
| CDM | 12 | 81 | 79 | |
| CM | 7 | 73 | 77 |









