- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1266B
- NaN+ 2340B
- NaN+ 3547B
- NaN+ 41,110B
- NaN+ 52,740B
- NaN+ 66,030B
- NaN+ 714,500B
- NaN+ 852,000B
- NaN+ 985,100B
- NaN+ 10133,000B
- NaN+ 11443,000B
- NaN+ 12687,000B
- NaN+ 132,210,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 26 | 112 | 118 | |
| RM | 21 | 102 | 111 | |
| CM | 13 | 82 | 95 | |
| CM | 12 | 79 | 94 | |
| CM | 6 | 70 | 84 |








