- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1502,000,000
- NaN+ 2502,000,000
- NaN+ 3517,000,000
- NaN+ 4532,000,000
- NaN+ 5856,000,000
- NaN+ 63.81B
- NaN+ 710.5B
- NaN+ 842B
- NaN+ 965.2B
- NaN+ 10163B
- NaN+ 11283B
- NaN+ 12620B
- NaN+ 131,990B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 29 | 118 | 122 | |
| CDM | 29 | 118 | 123 | |
| CM | 25 | 110 | 117 | |
| CDM | 25 | 109 | 115 | |
| CDM | 23 | 106 | 112 | |
| CDM | 22 | 104 | 108 | |
| CDM | 22 | 103 | 109 | |
| CDM | 18 | 96 | 97 | |
| CDM | 18 | 95 | 99 | |
| CDM | 18 | 91 | 96 | |
| CDM | 17 | 89 | 95 | |
| CDM | 16 | 94 | 94 | |
| CM | 16 | 89 | 91 | |
| CDM | 15 | 84 | 89 | |
| CM | 12 | 80 | 86 | |
| CM | 10 | 76 | 82 | |
| CDM | 8 | 74 | 75 |




















