- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.2B
- NaN+ 28.2B
- NaN+ 312.2B
- NaN+ 414.8B
- NaN+ 522.2B
- NaN+ 649.8B
- NaN+ 7120B
- NaN+ 81,360B
- NaN+ 92,070B
- NaN+ 103,000B
- NaN+ 114,650B
- NaN+ 127,210B
- NaN+ 1323,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 31 | 118 | 120 | |
| CM | 28 | 113 | 119 | |
| CM | 28 | 112 | 117 | |
| CM | 27 | 111 | 117 | |
| CM | 27 | 111 | 118 | |
| CM | 26 | 110 | 116 | |
| CM | 26 | 108 | 114 | |
| CM | 25 | 107 | 113 | |
| CM | 25 | 106 | 109 | |
| CM | 24 | 105 | 110 | |
| CM | 24 | 104 | 108 | |
| CM | 21 | 99 | 103 | |
| CM | 20 | 99 | 107 | |
| CM | 19 | 92 | 98 | |
| CM | 18 | 100 | 107 | |
| CM | 18 | 100 | 106 | |
| CM | 18 | 93 | 99 | |
| CM | 18 | 91 | 93 | |
| CM | 17 | 90 | 97 | |
| CM | 17 | 88 | 89 | |
| CM | 17 | 87 | 89 | |
| CM | 16 | 86 | 88 | |
| CM | 16 | 84 | 86 | |
| CM | 16 | 81 | 83 | |
| CM | 15 | 84 | 86 | |
| CM | 9 | 76 | 84 |




























