- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 117M
- NaN+ 223.3M
- NaN+ 325.3M
- NaN+ 438.2M
- NaN+ 5303M
- NaN+ 61.62B
- NaN+ 716B
- NaN+ 8320B
- NaN+ 92,830B
- NaN+ 104,100B
- NaN+ 116,360B
- NaN+ 129,860B
- NaN+ 1331,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 19 | 103 | 58 | |
| GK | 15 | 94 | 36 | |
| GK | 15 | 93 | 54 | |
| GK | 14 | 91 | 52 | |
| GK | 13 | 95 | 45 | |
| GK | 13 | 93 | 56 | |
| GK | 13 | 89 | 50 | |
| GK | 13 | 87 | 46 | |
| GK | 13 | 86 | 44 | |
| GK | 13 | 86 | 46 | |
| GK | 12 | 85 | 43 | |
| GK | 12 | 82 | 41 | |
| GK | 11 | 82 | 39 | |
| GK | 5 | 69 | 35 |
















