- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 143.6M
- NaN+ 248M
- NaN+ 355M
- NaN+ 498M
- NaN+ 5619M
- NaN+ 63.92B
- NaN+ 79.7B
- NaN+ 8194B
- NaN+ 9284B
- NaN+ 10412B
- NaN+ 11639B
- NaN+ 12990B
- NaN+ 133,180B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 29 | 119 | 115 | |
| CF | 28 | 116 | 111 | |
| CF | 28 | 116 | 112 | |
| CF | 27 | 115 | 112 | |
| CF | 26 | 114 | 108 | |
| ST | 25 | 110 | 109 | |
| ST | 20 | 98 | 89 | |
| ST | 18 | 98 | 87 | |
| RM | 17 | 92 | 82 | |
| RM | 11 | 78 | 74 | |
| ST | 9 | 76 | 67 |













