- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 134.9M
- NaN+ 235.2M
- NaN+ 335.2M
- NaN+ 435.2M
- NaN+ 552.8M
- NaN+ 6116M
- NaN+ 7278M
- NaN+ 81.47B
- NaN+ 92.18B
- NaN+ 104.44B
- NaN+ 116.95B
- NaN+ 1214.2B
- NaN+ 1345.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 30 | 121 | 125 | |
| LB | 28 | 118 | 122 | |
| LB | 28 | 117 | 122 | |
| LB | 27 | 115 | 121 | |
| LB | 26 | 110 | 114 | |
| LB | 21 | 103 | 109 | |
| LB | 20 | 98 | 106 | |
| LM | 18 | 96 | 105 | |
| LB | 18 | 96 | 104 | |
| LB | 16 | 95 | 103 | |
| LM | 15 | 87 | 95 | |
| LB | 15 | 86 | 95 | |
| LM | 14 | 84 | 92 | |
| LM | 12 | 80 | 92 | |
| LB | 8 | 74 | 82 |


















