- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.79M
- NaN+ 22.79M
- NaN+ 32.82M
- NaN+ 45.09M
- NaN+ 513.1M
- NaN+ 639.1M
- NaN+ 7349M
- NaN+ 81.36B
- NaN+ 91.97B
- NaN+ 103.81B
- NaN+ 115.91B
- NaN+ 1212.2B
- NaN+ 1339.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 29 | 117 | 117 | |
| CDM | 26 | 112 | 113 | |
| CDM | 26 | 111 | 111 | |
| CDM | 25 | 110 | 107 | |
| CDM | 23 | 106 | 106 | |
| CDM | 23 | 106 | 106 | |
| CDM | 22 | 103 | 105 | |
| CDM | 22 | 103 | 104 | |
| CDM | 21 | 101 | 104 | |
| CDM | 20 | 106 | 110 | |
| CDM | 20 | 99 | 103 | |
| CDM | 20 | 99 | 105 | |
| CDM | 20 | 98 | 105 | |
| CDM | 20 | 97 | 104 | |
| CDM | 18 | 99 | 101 | |
| CB | 18 | 94 | 100 | |
| CDM | 17 | 96 | 100 | |
| CDM | 17 | 94 | 97 | |
| CDM | 17 | 93 | 97 | |
| CDM | 17 | 92 | 93 | |
| CDM | 16 | 90 | 94 | |
| CDM | 15 | 89 | 97 | |
| CDM | 15 | 88 | 92 | |
| CDM | 15 | 87 | 97 | |
| CDM | 15 | 87 | 91 | |
| CDM | 15 | 87 | 91 | |
| CDM | 14 | 82 | 91 | |
| CDM | 13 | 83 | 94 | |
| CDM | 13 | 83 | 91 | |
| CDM | 8 | 74 | 76 |
































