19-20 PLC Spring

Lukas Klostermann

RBLBRWB
RB LeipzigGermany3.6.1996(30)
13187cm88kgTB
FO4 Player - Lukas Klostermann
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Lukas Klostermann (mùa giải 19-20 PLC Spring, sinh ngày 3 tháng 6 năm 1996), 30 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Germany hiện đang chơi ở vị trí RB cho câu lạc bộ RB Leipzig thuộc giải Germany Bundesliga. Anh có chiều cao 187 cm, cân nặng 88 kg. Trong game, Klostermann có chỉ số OVR 84, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 16. Các chỉ số chính: Tốc độ 91, Xoạc bóng 88, Kèm người 87, Nhảy 86, Thể lực 86, Lắy bóng 86.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,010
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,010
  • NaN+ 51,520
  • NaN+ 63,340
  • NaN+ 78,020
  • NaN+ 814,400
  • NaN+ 920,900
  • NaN+ 1030,300
  • NaN+ 1147,000
  • NaN+ 1272,900
  • NaN+ 13234,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-24
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB25110110
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB104RB103
35
22104101
RB21102105
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB94RB93
35
189489
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB94RB93
35
169489
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB92RB92
35
169293
RB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
RB90LB90RWB89
35
149093
RB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
RB88LB88RWB88
35
148892
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB84RB85RWB84
35
148486
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB82RB82
35
148286
RB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
RB84LB84RWB83
35
138486
RB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
RB81LB81
35
128185
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB77RB77RWB77
35
107779
RB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
RB78LB78
35
97879
CB
FO4 Player - L. KlostermannL. Klostermann
CB71RB70
35
77167