- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.52B
- NaN+ 22.15B
- NaN+ 33.9B
- NaN+ 47.44B
- NaN+ 519.6B
- NaN+ 644.7B
- NaN+ 7109B
- NaN+ 85,450B
- NaN+ 97,900B
- NaN+ 1011,500B
- NaN+ 1117,800B
- NaN+ 1241,000B
- NaN+ 13132,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 28 | 117 | 118 | |
| CDM | 28 | 116 | 118 | |
| CDM | 27 | 114 | 116 | |
| CDM | 25 | 110 | 113 | |
| CDM | 23 | 107 | 112 | |
| CDM | 23 | 107 | 111 | |
| CDM | 18 | 96 | 97 | |
| CDM | 18 | 97 | 101 | |
| CDM | 16 | 94 | 94 | |
| CDM | 16 | 91 | 92 | |
| CDM | 8 | 74 | 78 |














