- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.82B
- NaN+ 25.79B
- NaN+ 36.29B
- NaN+ 49.35B
- NaN+ 516.6B
- NaN+ 641.2B
- NaN+ 7130B
- NaN+ 8503B
- NaN+ 91,450B
- NaN+ 103,930B
- NaN+ 116,270B
- NaN+ 1213,300B
- NaN+ 1342,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 116 | 113 | |
| CB | 29 | 116 | 114 | |
| CB | 26 | 111 | 109 | |
| CB | 26 | 109 | 107 | |
| CB | 26 | 110 | 111 | |
| CB | 24 | 107 | 109 | |
| CB | 22 | 102 | 97 | |
| CB | 18 | 96 | 94 | |
| CB | 18 | 94 | 91 | |
| CB | 13 | 84 | 83 | |
| CB | 10 | 78 | 77 | |
| CB | 7 | 73 | 71 |














