Century Club

Xherdan Shaqiri

RW
24169cm72kgSức khỏe
FO4 Player - Xherdan Shaqiri
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Xherdan Shaqiri (mùa giải Century Club, sinh ngày 10 tháng 10 năm 1991), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Switzerland hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ FC Basel 1893 thuộc giải World League. Anh có chiều cao 169 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Shaqiri có chỉ số OVR 106, kỹ thuật ★★★★★, chân thuận: trái, chân không thuận 4 và mang áo số 23. Các chỉ số chính: Thăng bằng 115, Lực sút 113, Sút xoáy 112, Tầm nhìn 112, Tạt bóng 110, Sút xa 110.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,050
  • NaN+ 52,330
  • NaN+ 65,540
  • NaN+ 713,300
  • NaN+ 868,900
  • NaN+ 9204,000
  • NaN+ 10399,000
  • NaN+ 11942,000
  • NaN+ 126.88M
  • NaN+ 1322.1M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
LW111RW111CAM111
54
27111109
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW110
54
26110110
CAM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
CAM109LW109
54
26109105
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW106
54
24106106
CAM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
CAM105RM105
55
24105104
CAM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
CAM103RM103
55
23103103
LW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
LW101CAM101
54
22101101
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW95RM95
54
199590
LW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
LW95RM95CAM95
54
199592
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW93LM92CAM92
54
189388
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW91RM91
54
169186
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW87CAM86
54
168785
RM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RM86LM86CAM86
54
168685
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW84RM83
54
168475
RM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RM84RW84
54
168473
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW83RM82
54
158376
RM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RM83RW83CAM83
54
148379
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW82RM82
54
148275
RW148268
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW81RM81CAM81
54
148176
RW
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RW78RM78CAM79
54
147874
LM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
LM76RW76
54
127677
RM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
RM77LM77CAM78
54
107777
CAM
FO4 Player - X. ShaqiriX. Shaqiri
CAM72RW71ST68
54
87267