- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1142M
- NaN+ 2145M
- NaN+ 3146M
- NaN+ 4146M
- NaN+ 5294M
- NaN+ 6962M
- NaN+ 72.74B
- NaN+ 819.8B
- NaN+ 930.7B
- NaN+ 1081.1B
- NaN+ 11143B
- NaN+ 12314B
- NaN+ 131,060B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 106 | 111 | |
| CM | 22 | 104 | 101 | |
| CDM | 20 | 100 | 99 | |
| CDM | 19 | 98 | 103 | |
| CDM | 17 | 92 | 99 | |
| CDM | 5 | 67 | 62 |








