- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.44B
- NaN+ 21.45B
- NaN+ 31.46B
- NaN+ 41.48B
- NaN+ 52.25B
- NaN+ 65.12B
- NaN+ 749.2B
- NaN+ 82,460B
- NaN+ 93,610B
- NaN+ 105,230B
- NaN+ 1111,100B
- NaN+ 1217,200B
- NaN+ 1355,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 19 | 102 | 56 | |
| GK | 18 | 100 | 54 | |
| GK | 16 | 96 | 53 | |
| GK | 12 | 84 | 49 | |
| GK | 11 | 82 | 51 | |
| GK | 11 | 81 | 49 | |
| GK | 10 | 81 | 50 | |
| GK | 9 | 79 | 47 | |
| GK | 5 | 70 | 38 |















