- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1689M
- NaN+ 2703M
- NaN+ 3954M
- NaN+ 41.7B
- NaN+ 53.11B
- NaN+ 66.84B
- NaN+ 721.6B
- NaN+ 8292B
- NaN+ 9423B
- NaN+ 101,080B
- NaN+ 111,700B
- NaN+ 123,390B
- NaN+ 1310,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 24 | 114 | 78 | |
| GK | 21 | 108 | 75 | |
| GK | 20 | 105 | 67 | |
| GK | 19 | 102 | 65 | |
| GK | 13 | 88 | 53 | |
| GK | 13 | 88 | 64 | |
| GK | 12 | 88 | 63 | |
| GK | 10 | 83 | 60 | |
| GK | 10 | 82 | 59 | |
| GK | 5 | 73 | 49 | |
| GK | 5 | 62 | 40 |













