- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1109M
- NaN+ 2109M
- NaN+ 3109M
- NaN+ 4109M
- NaN+ 5164M
- NaN+ 6361M
- NaN+ 7866M
- NaN+ 814.8B
- NaN+ 921.5B
- NaN+ 1038.5B
- NaN+ 1160.3B
- NaN+ 12127B
- NaN+ 13408B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-19
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RWB | 25 | 111 | 113 | |
| LB | 22 | 103 | 104 | |
| RM | 16 | 90 | 93 | |
| LB | 15 | 89 | 93 | |
| LB | 15 | 85 | 90 | |
| RB | 14 | 83 | 88 | |
| RM | 12 | 79 | 80 | |
| RM | 10 | 77 | 80 | |
| RB | 6 | 69 | 71 |











