- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.22B
- NaN+ 25.27B
- NaN+ 35.32B
- NaN+ 45.37B
- NaN+ 58.06B
- NaN+ 617.9B
- NaN+ 743B
- NaN+ 81,600B
- NaN+ 92,320B
- NaN+ 103,360B
- NaN+ 115,210B
- NaN+ 128,080B
- NaN+ 1325,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 22 | 102 | 111 | |
| ST | 20 | 98 | 109 | |
| ST | 18 | 94 | 105 | |
| ST | 16 | 91 | 98 | |
| ST | 15 | 87 | 97 | |
| CF | 9 | 76 | 79 | |
| CAM | 5 | 62 | 48 |















