Team Of The Year 2022 Nominate

Mohamed Salah

RW
LiverpoolEgypt15.6.1992(34)
25175cm71kgTB
FO4 Player - Mohamed Salah
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Cá nhân

Hiếm khi chuyền, chỉ thích sút! (AI)

Mohamed Salah (mùa giải Team Of The Year 2022 Nominate, sinh ngày 15 tháng 6 năm 1992), 34 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Egypt hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ Liverpool thuộc giải World League. Anh có chiều cao 175 cm, cân nặng 71 kg. Trong game, Salah có chỉ số OVR 107, kỹ thuật ★★★★☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Tốc độ 113, Khéo léo 112, Thăng bằng 112, Dứt điểm 112, Chọn vị trí 112, Tăng tốc 111.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11.22B
  • NaN+ 21.22B
  • NaN+ 31.6B
  • NaN+ 45.46B
  • NaN+ 512.8B
  • NaN+ 673.7B
  • NaN+ 7832B
  • NaN+ 82,130B
  • NaN+ 93,090B
  • NaN+ 105,910B
  • NaN+ 119,160B
  • NaN+ 1218,900B
  • NaN+ 1360,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-17
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW122
54
32122125
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW121
54
32121121
RM
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RM121RW121
54
32121123
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW120
54
31120122
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW120ST118CAM119
54
31120121
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW117
54
30117117
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW117
54
29117116
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW115
54
29115117
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW115
54
29115114
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW114
54
28114114
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW114CF114ST112
54
28114111
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW112
54
27112112
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW113
54
27113112
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW111ST109
54
27111111
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW110
54
26110110
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW109
54
26109109
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW108
53
25108108
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW107
53
25107107
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW105
53
2410599
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW107
53
23107104
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW104
53
23104106
RM
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RM105RW105
53
23105104
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW101ST98
54
2210196
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW101
53
22101102
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW101ST99
53
2110188
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW100ST97
53
2110093
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW99ST97
53
219997
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW103RM102
53
20103103
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW100
53
20100100
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW98
53
209897
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW98ST94
53
209897
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW96ST94
53
199693
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW96
53
199692
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW93
53
199390
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW95
52
189596
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW95ST92
53
189595
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW93
53
189390
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW93
53
189391
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW92
53
189290
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW92ST89
53
179289
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW92ST89
53
169289
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW90ST87
53
169087
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW89
52
168986
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW87
53
168784
RW
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RW86
52
158687
RM
FO4 Player - M. SalahM. Salah
RM80RW80
53
128078