21 K-League Best

Fejsal Mulić

ST
20203cm84kgTB
FO4 Player - Fejsal Mulić
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Fejsal Mulić (mùa giải 21 K-League Best, sinh ngày 3 tháng 10 năm 1994), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Serbia hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Suwon Samsung Bluewings thuộc giải Korea K-League Challenge. Anh có chiều cao 203 cm, cân nặng 84 kg. Trong game, Mulić có chỉ số OVR 99, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 8. Các chỉ số chính: Sức mạnh 106, Dứt điểm 105, Lực sút 105, Tốc độ 104, Binh tĩnh 103, Chọn vị trí 103.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,440
  • NaN+ 21,440
  • NaN+ 31,490
  • NaN+ 41,490
  • NaN+ 55,760
  • NaN+ 612,800
  • NaN+ 730,700
  • NaN+ 856,000
  • NaN+ 981,200
  • NaN+ 10119,000
  • NaN+ 11184,000
  • NaN+ 12285,000
  • NaN+ 13915,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - F. MulićF. Mulić
ST99
35
2099101
ST
FO4 Player - F. MulićF. Mulić
ST82
35
138268
ST
FO4 Player - F. MulićF. Mulić
ST79RM71
35
117972
ST
FO4 Player - F. MulićF. Mulić
ST75RM69
35
87578
ST
FO4 Player - F. MulićF. Mulić
ST62
35
56234