European Best Stars

Gianluca Zambrotta

RWB
22181cm76kgTB
FO4 Player - Gianluca Zambrotta
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Gianluca Zambrotta (mùa giải European Best Stars, sinh ngày 19 tháng 2 năm 1977), 49 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Italy hiện đang chơi ở vị trí RWB cho câu lạc bộ European Best Stars thuộc giải World League. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 76 kg. Trong game, Zambrotta có chỉ số OVR 102, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 17. Các chỉ số chính: Tạt bóng 107, Tốc độ 107, Kèm người 106, Xoạc bóng 106, Thể lực 104, Lắy bóng 104.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 15.4B
  • NaN+ 26B
  • NaN+ 36B
  • NaN+ 47.71B
  • NaN+ 529.6B
  • NaN+ 6164B
  • NaN+ 7538B
  • NaN+ 81,260B
  • NaN+ 95,260B
  • NaN+ 1021,600B
  • NaN+ 11116,000B
  • NaN+ 12211,000B
  • NaN+ 132,050,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-11
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB121LB121
55
40121126
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB121LB121
55
30121126
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB119LB119
55
30119123
RM
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RM117LM117
55
29117121
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB112LB112
55
27112113
LB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
LB111RB111
55
26111112
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB109LB109
55
25109113
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB107LB107
55
25107110
LB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
LB104RB104
55
23104107
RWB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RWB102
55
22102104
LB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
LB102LM97RB102
55
22102105
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB96LB96RM91
55
199699
CDM168488
RB
FO4 Player - G. ZambrottaG. Zambrotta
RB84LB84RM81LM81
55
158487