- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,390
- NaN+ 23,420
- NaN+ 316,000
- NaN+ 496,000
- NaN+ 5768,000
- NaN+ 67.68M
- NaN+ 776.8M
- NaN+ 8428M
- NaN+ 91.56B
- NaN+ 104.32B
- NaN+ 118.74B
- NaN+ 1221.2B
- NaN+ 1368.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 20 | 98 | 102 | |
| ST | 16 | 88 | 97 | |
| ST | 14 | 85 | 92 | |
| ST | 14 | 84 | 87 | |
| ST | 13 | 82 | 81 | |
| ST | 11 | 79 | 73 | |
| ST | 8 | 75 | 71 | |
| ST | 6 | 67 | 61 | |
| ST | 6 | 67 | 61 | |
| ST | 5 | 67 | 61 |

















