- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 123.9B
- NaN+ 231.1B
- NaN+ 332.4B
- NaN+ 444.3B
- NaN+ 5113B
- NaN+ 6345B
- NaN+ 7950B
- NaN+ 82,070B
- NaN+ 93,000B
- NaN+ 104,350B
- NaN+ 116,740B
- NaN+ 1210,400B
- NaN+ 1333,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 18 | 95 | 86 | |
| ST | 18 | 95 | 77 | |
| ST | 17 | 91 | 79 | |
| ST | 16 | 88 | 75 | |
| ST | 16 | 87 | 72 | |
| ST | 16 | 86 | 72 | |
| ST | 16 | 82 | 72 | |
| ST | 15 | 86 | 72 | |
| ST | 15 | 84 | 71 | |
| ST | 14 | 85 | 74 | |
| ST | 11 | 79 | 66 | |
| ST | 9 | 75 | 66 |














