- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 193.7M
- NaN+ 294.6M
- NaN+ 394.6M
- NaN+ 499M
- NaN+ 5792M
- NaN+ 62.1B
- NaN+ 75.04B
- NaN+ 822.9B
- NaN+ 933.2B
- NaN+ 1064.1B
- NaN+ 1199.4B
- NaN+ 12205B
- NaN+ 13658B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 115 | 114 | |
| CB | 27 | 113 | 112 | |
| CB | 26 | 111 | 108 | |
| CB | 20 | 97 | 91 | |
| CB | 19 | 96 | 98 | |
| CB | 17 | 97 | 96 | |
| CB | 17 | 93 | 74 | |
| CB | 11 | 79 | 79 | |
| CB | 9 | 78 | 79 | |
| CB | 9 | 75 | 77 |













