- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18,140B
- NaN+ 28,220B
- NaN+ 38,220B
- NaN+ 48,220B
- NaN+ 512,300B
- NaN+ 628,200B
- NaN+ 767,700B
- NaN+ 8122,000B
- NaN+ 9177,000B
- NaN+ 10257,000B
- NaN+ 11398,000B
- NaN+ 12617,000B
- NaN+ 131,980,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RM | 17 | 92 | 89 | |
| LW | 16 | 87 | 70 | |
| LW | 16 | 84 | 82 | |
| LW | 15 | 85 | 67 | |
| RM | 13 | 81 | 64 | |
| RM | 9 | 74 | 57 | |
| RM | 8 | 71 | 47 |













