- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 19.16M
- NaN+ 224.3M
- NaN+ 326.9M
- NaN+ 427.4M
- NaN+ 554.8M
- NaN+ 6122M
- NaN+ 7358M
- NaN+ 8931M
- NaN+ 91.39B
- NaN+ 102.77B
- NaN+ 116.93B
- NaN+ 1219.4B
- NaN+ 1362.3B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 22 | 104 | 89 | |
| ST | 20 | 100 | 95 | |
| ST | 16 | 89 | 81 | |
| ST | 15 | 87 | 79 | |
| ST | 15 | 87 | 79 | |
| ST | 13 | 83 | 74 | |
| ST | 13 | 82 | 73 | |
| ST | 7 | 70 | 60 |













