- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,210B
- NaN+ 21,210B
- NaN+ 32,120B
- NaN+ 42,120B
- NaN+ 513,200B
- NaN+ 630,400B
- NaN+ 789,000B
- NaN+ 8593,000B
- NaN+ 9920,000B
- NaN+ 102,930,000B
- NaN+ 114,540,000B
- NaN+ 127,040,000B
- NaN+ 1322,600,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 26 | 116 | 73 | |
| GK | 16 | 96 | 56 | |
| GK | 16 | 95 | 54 | |
| GK | 14 | 89 | 51 | |
| GK | 14 | 88 | 48 | |
| GK | 13 | 85 | 46 | |
| GK | 11 | 83 | 46 | |
| GK | 10 | 81 | 44 | |
| GK | 9 | 79 | 42 | |
| GK | 7 | 76 | 40 | |
| GK | 6 | 73 | 34 |














