- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 183,300
- NaN+ 298,200
- NaN+ 398,200
- NaN+ 498,200
- NaN+ 5268,000
- NaN+ 6590,000
- NaN+ 71.42M
- NaN+ 82.66M
- NaN+ 94.8M
- NaN+ 1037.4M
- NaN+ 11175M
- NaN+ 12529M
- NaN+ 131.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-08
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 40 | 121 | 121 | |
| ST | 30 | 121 | 121 | |
| ST | 30 | 118 | 115 | |
| ST | 30 | 118 | 117 | |
| ST | 29 | 117 | 115 | |
| ST | 29 | 117 | 115 | |
| ST | 29 | 116 | 116 | |
| ST | 29 | 116 | 116 | |
| ST | 27 | 112 | 107 | |
| ST | 24 | 109 | 102 | |
| ST | 24 | 107 | 101 | |
| ST | 24 | 107 | 105 | |
| ST | 23 | 104 | 93 | |
| ST | 23 | 103 | 89 | |
| ST | 22 | 101 | 91 | |
| CF | 22 | 101 | 90 | |
| ST | 18 | 95 | 76 | |
| ST | 18 | 95 | 83 | |
| ST | 18 | 94 | 82 | |
| ST | 16 | 86 | 77 | |
| ST | 15 | 81 | 72 | |
| ST | 13 | 81 | 80 |












































