Infinite Prime

Gheorghe Hagi

CAMLMCF
35172cm68kgTB
FO4 Player - Gheorghe Hagi
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Dứt điểm 1 chạm

Thực hiện cú sút trực tiếp với quỹ đạo thấp và nhanh khi bóng đang bay thẳng tới.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Gheorghe Hagi (mùa giải Infinite Prime, sinh ngày 5 tháng 2 năm 1965), 61 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Romania hiện đang chơi ở vị trí CAM cho câu lạc bộ Infinite Prime thuộc giải World League. Anh có chiều cao 172 cm, cân nặng 68 kg. Trong game, Hagi có chỉ số OVR 133, kỹ thuật ★★★★☆, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Đá phạt 139, Sút xa 139, Lực sút 139, Binh tĩnh 138, Sút xoáy 137, Khéo léo 136.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM122LM122
55
41122122
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM133LM133CF133
55
35133132
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM122LM122
55
31122122
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM121LM121
54
31121121
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM117LM116
54
29117114
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM116LM115CM111
54
29116112
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM114
54
28114112
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM111LM111
54
26111110
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM110LM110LW110
54
25110107
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM101CM97
54
21101101
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM97CM92LM96
54
199788
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM95CM90LM94
54
189594
CAM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
CAM91
54
179190
LW
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
LW90CAM91
54
179082
LM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
LM85CM81CAM86
54
178576
LM
FO4 Player - G. HagiG. Hagi
LM84CM80CAM84
54
158481