- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1395B
- NaN+ 2691B
- NaN+ 31,400B
- NaN+ 42,090B
- NaN+ 53,520B
- NaN+ 67,740B
- NaN+ 718,600B
- NaN+ 8281,000B
- NaN+ 91,300,000B
- NaN+ 104,400,000B
- NaN+ 119,880,000B
- NaN+ 1215,800,000B
- NaN+ 1350,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 28 | 117 | 117 | |
| LB | 26 | 113 | 113 | |
| LB | 25 | 111 | 111 | |
| LB | 23 | 107 | 106 | |
| LB | 18 | 95 | 96 | |
| LB | 14 | 86 | 83 | |
| LB | 8 | 73 | 74 | |
| LB | 7 | 73 | 69 |










