- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1237,000
- NaN+ 2246,000
- NaN+ 3263,000
- NaN+ 4263,000
- NaN+ 5395,000
- NaN+ 6869,000
- NaN+ 72.09M
- NaN+ 83.76M
- NaN+ 95.57M
- NaN+ 1014.8M
- NaN+ 11296M
- NaN+ 12611M
- NaN+ 131.96B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 23 | 105 | 106 | |
| CM | 22 | 103 | 103 | |
| CM | 19 | 97 | 94 | |
| CM | 16 | 93 | 92 | |
| CM | 15 | 87 | 93 | |
| CM | 14 | 86 | 97 | |
| CM | 14 | 85 | 100 | |
| CM | 14 | 82 | 81 | |
| CDM | 5 | 65 | 83 |












