Path to Glory

Alex Rufer

CDM
23184cm75kgTB
FO4 Player - Alex Rufer
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Chuyền dài

Hay thực hiện những đường chuyền dài (AI)

Lãnh đạo

Tố chất thủ lĩnh để lãnh đạo đội

Xoạc bóng

Thường xuyên xoạc bóng (AI)

Alex Rufer (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 12 tháng 6 năm 1996), 29 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người New Zealand hiện đang chơi ở vị trí CDM cho câu lạc bộ Wellington Phoenix thuộc giải Australia A-League Men. Anh có chiều cao 184 cm, cân nặng 75 kg. Trong game, Rufer có chỉ số OVR 106, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 16. Các chỉ số chính: Binh tĩnh 109, Ch.dài 109, Tầm nhìn 109, Quyết đoán 108, Ch.ngắn 108, Sút xa 107.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 145.8B
  • NaN+ 250.9B
  • NaN+ 358.4B
  • NaN+ 470.8B
  • NaN+ 5115B
  • NaN+ 6299B
  • NaN+ 7854B
  • NaN+ 87,350B
  • NaN+ 910,700B
  • NaN+ 1015,500B
  • NaN+ 1124,000B
  • NaN+ 1237,200B
  • NaN+ 13119,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
CDM
FO4 Player - A. RuferA. Rufer
CDM106
23106107
CDM
FO4 Player - A. RuferA. Rufer
CDM61CM60
56167