- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1893B
- NaN+ 21,110B
- NaN+ 31,400B
- NaN+ 42,720B
- NaN+ 54,080B
- NaN+ 68,980B
- NaN+ 721,600B
- NaN+ 863,900B
- NaN+ 9414,000B
- NaN+ 10711,000B
- NaN+ 111,100,000B
- NaN+ 121,710,000B
- NaN+ 135,490,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 40 | 70 | 76 | |
| LB | 29 | 117 | 120 | |
| LB | 26 | 111 | 112 | |
| LB | 25 | 109 | 111 | |
| LB | 24 | 108 | 113 | |
| LB | 23 | 106 | 112 | |
| LB | 23 | 105 | 111 | |
| LB | 22 | 103 | 108 |

















