- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 134,600
- NaN+ 272,800
- NaN+ 3225,000
- NaN+ 4250,000
- NaN+ 5375,000
- NaN+ 6825,000
- NaN+ 71.98M
- NaN+ 83.56M
- NaN+ 95.16M
- NaN+ 107.48M
- NaN+ 1111.6M
- NaN+ 1229.3M
- NaN+ 1394.1M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 29 | 118 | 117 | |
| LW | 27 | 114 | 113 | |
| ST | 25 | 111 | 111 | |
| ST | 23 | 107 | 108 | |
| ST | 19 | 97 | 94 | |
| ST | 9 | 75 | 72 |









