24-25 UEFA Champions League

Lucas Digne

LB
Aston VillaFrance20.7.1993(33)
25178cm74kgNhỏ
FO4 Player - Lucas Digne
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Ném biên xa

Có thể ném biên xa

Lucas Digne (mùa giải 24-25 UEFA Champions League, sinh ngày 20 tháng 7 năm 1993), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Aston Villa thuộc giải England Premier League. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 74 kg. Trong game, Digne có chỉ số OVR 110, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 2 và mang áo số 12. Các chỉ số chính: Tạt bóng 114, Thể lực 112, Cắt bóng 112, Sút xoáy 111, Đánh đầu 111, Nhảy 111.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,000
  • NaN+ 31,000
  • NaN+ 41,430
  • NaN+ 55,860
  • NaN+ 613,100
  • NaN+ 734,700
  • NaN+ 8238,000
  • NaN+ 9598,000
  • NaN+ 108.21M
  • NaN+ 1115.4M
  • NaN+ 1223.9M
  • NaN+ 1376.7M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-21
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
RB115
53
26115117
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB110
52
25110112
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB109
52
24109110
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB97
52
199794
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB92
53
1792101
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB92
53
169299
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB90
52
159094
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB89
52
158993
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB87
52
158791
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB86
53
148697
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB86
52
148690
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB85
53
148588
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB85
53
148588
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB84
53
148487
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB84
53
118486
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB76
53
117677
LB
FO4 Player - L. DigneL. Digne
LB71
53
77174