- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 116B
- NaN+ 221B
- NaN+ 326.4B
- NaN+ 4158B
- NaN+ 5689B
- NaN+ 61,520B
- NaN+ 73,650B
- NaN+ 87,650B
- NaN+ 9306,000B
- NaN+ 101,330,000B
- NaN+ 113,960,000B
- NaN+ 126,140,000B
- NaN+ 1319,700,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 29 | 119 | 114 | |
| CB | 25 | 114 | 113 | |
| CB | 25 | 113 | 110 | |
| CB | 24 | 110 | 103 | |
| CB | 24 | 107 | 102 | |
| CB | 23 | 110 | 107 | |
| CB | 23 | 107 | 100 | |
| CB | 22 | 106 | 99 | |
| CB | 21 | 104 | 94 | |
| CB | 20 | 102 | 93 | |
| CB | 19 | 99 | 84 | |
| CB | 17 | 97 | 93 | |
| CB | 17 | 94 | 79 | |
| CB | 17 | 92 | 73 | |
| CB | 15 | 90 | 76 | |
| CB | 15 | 88 | 73 | |
| CB | 15 | 86 | 74 | |
| CB | 14 | 94 | 75 | |
| CB | 14 | 85 | 69 | |
| CB | 13 | 82 | 67 | |
| CB | 11 | 80 | 67 | |
| CB | 9 | 77 | 64 | |
| CB | 9 | 76 | 67 |


























