- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1104B
- NaN+ 2104B
- NaN+ 3144B
- NaN+ 4302B
- NaN+ 51,100B
- NaN+ 62,420B
- NaN+ 75,810B
- NaN+ 810,500B
- NaN+ 921,600B
- NaN+ 10290,000B
- NaN+ 11669,000B
- NaN+ 121,040,000B
- NaN+ 133,340,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 111 | 109 | |
| ST | 21 | 101 | 94 | |
| CF | 19 | 97 | 92 | |
| ST | 17 | 93 | 74 | |
| ST | 17 | 92 | 78 | |
| ST | 15 | 91 | 77 | |
| ST | 15 | 88 | 76 | |
| ST | 15 | 86 | 72 | |
| ST | 14 | 88 | 85 | |
| ST | 14 | 84 | 73 | |
| ST | 13 | 84 | 75 | |
| ST | 12 | 81 | 79 | |
| ST | 12 | 80 | 74 | |
| ST | 11 | 80 | 75 | |
| ST | 8 | 72 | 43 |

















