- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15,390B
- NaN+ 26,610B
- NaN+ 37,340B
- NaN+ 49,100B
- NaN+ 519,000B
- NaN+ 648,000B
- NaN+ 7236,000B
- NaN+ 82,350,000B
- NaN+ 94,000,000B
- NaN+ 107,160,000B
- NaN+ 1111,100,000B
- NaN+ 1217,200,000B
- NaN+ 1355,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 31 | 121 | 116 | |
| ST | 30 | 119 | 116 | |
| ST | 28 | 116 | 109 | |
| ST | 28 | 115 | 107 | |
| ST | 28 | 115 | 111 | |
| ST | 28 | 115 | 111 | |
| ST | 25 | 110 | 105 | |
| ST | 21 | 102 | 100 | |
| ST | 18 | 99 | 88 | |
| ST | 14 | 85 | 80 | |
| ST | 11 | 77 | 77 | |
| ST | 9 | 76 | 70 | |
| ST | 9 | 74 | 63 |















