- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1281B
- NaN+ 2380B
- NaN+ 3567B
- NaN+ 41,110B
- NaN+ 52,150B
- NaN+ 65,690B
- NaN+ 714,400B
- NaN+ 826,200B
- NaN+ 964,400B
- NaN+ 10898,000B
- NaN+ 111,840,000B
- NaN+ 122,850,000B
- NaN+ 139,150,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-16
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LM | 28 | 115 | 119 | |
| CAM | 28 | 114 | 115 | |
| CM | 27 | 113 | 117 | |
| CM | 20 | 99 | 105 | |
| LM | 20 | 98 | 103 | |
| CM | 14 | 85 | 87 | |
| CM | 14 | 85 | 84 | |
| CDM | 14 | 80 | 80 | |
| CM | 12 | 77 | 75 | |
| CM | 11 | 79 | 78 | |
| CM | 11 | 79 | 77 | |
| CDM | 5 | 68 | 62 | |
| CDM | 5 | 67 | 54 |















