- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 114.4B
- NaN+ 215.2B
- NaN+ 315.2B
- NaN+ 415.2B
- NaN+ 522.8B
- NaN+ 650.2B
- NaN+ 7128B
- NaN+ 81,310B
- NaN+ 97,510B
- NaN+ 1030,300B
- NaN+ 1191,000B
- NaN+ 12141,000B
- NaN+ 13453,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 20 | 101 | 99 | |
| CM | 18 | 97 | 94 | |
| CM | 15 | 87 | 92 | |
| CM | 13 | 83 | 88 | |
| CM | 11 | 79 | 73 | |
| CM | 6 | 68 | 61 | |
| CM | 5 | 65 | 52 |










