- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 143.2B
- NaN+ 246.2B
- NaN+ 353.4B
- NaN+ 453.4B
- NaN+ 588B
- NaN+ 6194B
- NaN+ 7466B
- NaN+ 81,740B
- NaN+ 95,450B
- NaN+ 107,900B
- NaN+ 1112,200B
- NaN+ 1218,900B
- NaN+ 1360,700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 23 | 106 | 96 | |
| CAM | 22 | 104 | 94 | |
| CAM | 21 | 103 | 93 | |
| CAM | 18 | 95 | 83 | |
| CAM | 17 | 94 | 85 | |
| CAM | 14 | 86 | 82 | |
| CAM | 14 | 85 | 73 | |
| CAM | 6 | 71 | 59 |










