- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,270
- NaN+ 21,280
- NaN+ 31,290
- NaN+ 41,290
- NaN+ 53,040
- NaN+ 69,750
- NaN+ 730,500
- NaN+ 878,300
- NaN+ 9391,000
- NaN+ 10639,000
- NaN+ 11990,000
- NaN+ 121.53M
- NaN+ 134.96M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-11
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 25 | 115 | 123 | |
| RB | 23 | 108 | 116 | |
| RB | 19 | 98 | 108 | |
| RB | 12 | 83 | 91 | |
| RB | 6 | 70 | 78 |








