- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17,630
- NaN+ 27,830
- NaN+ 37,980
- NaN+ 443,300
- NaN+ 5346,000
- NaN+ 63.5M
- NaN+ 735.4M
- NaN+ 8354M
- NaN+ 93.24B
- NaN+ 105.59B
- NaN+ 1111B
- NaN+ 1226.9B
- NaN+ 1389B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 24 | 110 | 113 | |
| RB | 15 | 86 | 92 | |
| RB | 14 | 86 | 84 | |
| RB | 14 | 81 | 83 | |
| RB | 13 | 81 | 83 | |
| RB | 12 | 80 | 80 | |
| RB | 11 | 79 | 83 | |
| RB | 5 | 63 | 60 |










