- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,320
- NaN+ 21,450
- NaN+ 34,370
- NaN+ 420,500
- NaN+ 5164,000
- NaN+ 61.78M
- NaN+ 717.8M
- NaN+ 8162M
- NaN+ 91.6B
- NaN+ 104.98B
- NaN+ 118.66B
- NaN+ 1216.4B
- NaN+ 1364.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 114 | 111 | |
| ST | 23 | 105 | 103 | |
| ST | 22 | 104 | 106 | |
| ST | 20 | 101 | 103 | |
| ST | 19 | 97 | 101 | |
| ST | 17 | 94 | 92 | |
| ST | 17 | 90 | 88 | |
| ST | 17 | 89 | 86 | |
| ST | 15 | 86 | 86 | |
| ST | 14 | 84 | 82 | |
| ST | 14 | 84 | 84 | |
| ST | 12 | 80 | 83 | |
| ST | 12 | 80 | 79 | |
| ST | 12 | 80 | 80 | |
| ST | 11 | 79 | 78 | |
| ST | 7 | 70 | 62 |


















